EDU-12 — Feature List

Đề gốc: DE-BAI.md · Roadmap: ROADMAP.md · Đây là đầu vào cho bước Wireframe rồi mới tới PRD.

Cách đọc bảng

Cột Nghĩa
Nguồn Truy về đâu trong đề — CB = mục Cơ bản · NC = mục Nâng cao · RB = Ràng buộc · = mô tả Vấn đề · 🟡 = tự suy ra, đề không nêu
Ưu tiên MUST = CB + RB (không có là trượt yêu cầu đề) · SHOULD = NC · COULD = tự đề xuất
UI ✅ có màn hình → phải vẽ wireframe · ⚙️ backend, không có màn hình · 🔶 không có màn riêng nhưng ảnh hưởng cách hiển thị

⚠️ Đề ghi tech stack và yêu cầu đầu ra ở mức gợi ý, không có barem. Cột “Ưu tiên” là cách nhóm tự xếp, không phải quy định BTC.


A · Ứng viên — Hội thoại (lõi sản phẩm)

ID Feature Nguồn Ưu tiên UI
A01 Khung chat hỏi đáp tuyển sinh 24/7 CB, VĐ MUST
A02 Câu trả lời kèm trích nguồn (link/tên mục trong tài liệu chính thức) CB, RB MUST
A03 Xem chi tiết đoạn tài liệu được trích (mở rộng/popup) 🟡 COULD
A04 Hội thoại nhiều lượt — hiểu “ngành đó”, “cái này” theo ngữ cảnh Tech stack (multi-turn memory) MUST 🔶
A05 Bot chủ động hỏi lại khi câu hỏi thiếu thông tin (chưa rõ ngành/khối) 🟡 SHOULD
A06 Thông báo rõ khi bot không chắc → đang chuyển cán bộ CB, RB MUST
A07 Xem lại lịch sử hội thoại cũ 🟡 SHOULD
A08 Gợi ý câu hỏi thường gặp (chip/quick reply) 🟡 COULD

Chủ đề bot phải trả lời được (từ Thực trạng + Vấn đề trong đề): quy trình nộp hồ sơ · ngành đào tạo · học phí · học bổng · điều kiện xét tuyển · hạn nộp.


B · Ứng viên — Hồ sơ & Cá nhân hóa

ID Feature Nguồn Ưu tiên UI
B01 Hồ sơ ứng viên: ngành quan tâm, khối, khu vực, giai đoạn VĐ, NC SHOULD
B02 Trả lời cá nhân hóa theo hồ sơ (cùng câu hỏi, khác ngành → khác đáp án) VĐ, NC SHOULD 🔶
B03 Hướng dẫn quy trình nộp hồ sơ theo từng bước, biết ứng viên đang ở bước nào SHOULD
B04 Chủ động nurture: nhắc ứng viên bỏ dở, sắp hết hạn, thiếu giấy tờ VĐ, NC SHOULD
B05 Ứng viên tắt nhận nhắc (opt-out) 🟡 (suy từ RB bảo mật) SHOULD

C · Cán bộ — HITL / Hàng chờ

ID Feature Nguồn Ưu tiên UI
C01 Đăng nhập, phân 2 vai trò: ứng viên / cán bộ tuyển sinh CB (≥2 vai trò) MUST
C02 Hàng chờ handover — danh sách câu bot không trả lời được CB MUST
C03 Xem ngữ cảnh hội thoại trước khi trả lời 🟡 MUST
C04 Cán bộ trả lời trực tiếp ứng viên 🟡 (không có thì HITL vô nghĩa) MUST
C05 Nhãn lý do handover: ngoài phạm vi / nhạy cảm / độ tin cậy thấp RB SHOULD
C06 Đánh dấu đã xử lý / phân công người phụ trách 🟡 COULD
C07 Bổ sung câu đã trả lời vào kho tri thức để lần sau bot tự trả lời 🟡 COULD

D · Cán bộ — Metric & Dashboard

ID Feature Nguồn Ưu tiên UI
D01 Metric cơ bản: answer rate + accuracy trên bộ test CB MUST
D02 Đối chiếu KPI đề: ≥70% trả lời · ≥85% chính xác · giảm ≥50% câu cho cán bộ RB (KPI) MUST
D03 Dashboard engagement ứng viên NC SHOULD
D04 Thống kê chủ đề hỏi nhiều / câu bot hay bí 🟡 COULD
D05 Theo dõi chi phí + độ trễ (p95) RB (kiểm soát chi phí/độ trễ) SHOULD

E · Nền tảng — Tri thức & RAG