Đề gốc: DE-BAI.md · Roadmap: ROADMAP.md · Đây là đầu vào cho bước Wireframe rồi mới tới PRD.
| Cột | Nghĩa |
|---|---|
| Nguồn | Truy về đâu trong đề — CB = mục Cơ bản · NC = mục Nâng cao · RB = Ràng buộc · VĐ = mô tả Vấn đề · 🟡 = tự suy ra, đề không nêu |
| Ưu tiên | MUST = CB + RB (không có là trượt yêu cầu đề) · SHOULD = NC · COULD = tự đề xuất |
| UI | ✅ có màn hình → phải vẽ wireframe · ⚙️ backend, không có màn hình · 🔶 không có màn riêng nhưng ảnh hưởng cách hiển thị |
⚠️ Đề ghi tech stack và yêu cầu đầu ra ở mức gợi ý, không có barem. Cột “Ưu tiên” là cách nhóm tự xếp, không phải quy định BTC.
| ID | Feature | Nguồn | Ưu tiên | UI |
|---|---|---|---|---|
| A01 | Khung chat hỏi đáp tuyển sinh 24/7 | CB, VĐ | MUST | ✅ |
| A02 | Câu trả lời kèm trích nguồn (link/tên mục trong tài liệu chính thức) | CB, RB | MUST | ✅ |
| A03 | Xem chi tiết đoạn tài liệu được trích (mở rộng/popup) | 🟡 | COULD | ✅ |
| A04 | Hội thoại nhiều lượt — hiểu “ngành đó”, “cái này” theo ngữ cảnh | Tech stack (multi-turn memory) | MUST | 🔶 |
| A05 | Bot chủ động hỏi lại khi câu hỏi thiếu thông tin (chưa rõ ngành/khối) | 🟡 | SHOULD | ✅ |
| A06 | Thông báo rõ khi bot không chắc → đang chuyển cán bộ | CB, RB | MUST | ✅ |
| A07 | Xem lại lịch sử hội thoại cũ | 🟡 | SHOULD | ✅ |
| A08 | Gợi ý câu hỏi thường gặp (chip/quick reply) | 🟡 | COULD | ✅ |
Chủ đề bot phải trả lời được (từ Thực trạng + Vấn đề trong đề): quy trình nộp hồ sơ · ngành đào tạo · học phí · học bổng · điều kiện xét tuyển · hạn nộp.
| ID | Feature | Nguồn | Ưu tiên | UI |
|---|---|---|---|---|
| B01 | Hồ sơ ứng viên: ngành quan tâm, khối, khu vực, giai đoạn | VĐ, NC | SHOULD | ✅ |
| B02 | Trả lời cá nhân hóa theo hồ sơ (cùng câu hỏi, khác ngành → khác đáp án) | VĐ, NC | SHOULD | 🔶 |
| B03 | Hướng dẫn quy trình nộp hồ sơ theo từng bước, biết ứng viên đang ở bước nào | VĐ | SHOULD | ✅ |
| B04 | Chủ động nurture: nhắc ứng viên bỏ dở, sắp hết hạn, thiếu giấy tờ | VĐ, NC | SHOULD | ✅ |
| B05 | Ứng viên tắt nhận nhắc (opt-out) | 🟡 (suy từ RB bảo mật) | SHOULD | ✅ |
| ID | Feature | Nguồn | Ưu tiên | UI |
|---|---|---|---|---|
| C01 | Đăng nhập, phân 2 vai trò: ứng viên / cán bộ tuyển sinh | CB (≥2 vai trò) | MUST | ✅ |
| C02 | Hàng chờ handover — danh sách câu bot không trả lời được | CB | MUST | ✅ |
| C03 | Xem ngữ cảnh hội thoại trước khi trả lời | 🟡 | MUST | ✅ |
| C04 | Cán bộ trả lời trực tiếp ứng viên | 🟡 (không có thì HITL vô nghĩa) | MUST | ✅ |
| C05 | Nhãn lý do handover: ngoài phạm vi / nhạy cảm / độ tin cậy thấp | RB | SHOULD | ✅ |
| C06 | Đánh dấu đã xử lý / phân công người phụ trách | 🟡 | COULD | ✅ |
| C07 | Bổ sung câu đã trả lời vào kho tri thức để lần sau bot tự trả lời | 🟡 | COULD | ✅ |
| ID | Feature | Nguồn | Ưu tiên | UI |
|---|---|---|---|---|
| D01 | Metric cơ bản: answer rate + accuracy trên bộ test | CB | MUST | ✅ |
| D02 | Đối chiếu KPI đề: ≥70% trả lời · ≥85% chính xác · giảm ≥50% câu cho cán bộ | RB (KPI) | MUST | ✅ |
| D03 | Dashboard engagement ứng viên | NC | SHOULD | ✅ |
| D04 | Thống kê chủ đề hỏi nhiều / câu bot hay bí | 🟡 | COULD | ✅ |
| D05 | Theo dõi chi phí + độ trễ (p95) | RB (kiểm soát chi phí/độ trễ) | SHOULD | ✅ |